N1Danh từ
蚊帳
かや
Nghĩa
- 1.mạng muỗi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- mosquito net
- Tiếng Việt
- mạng muỗi
- 日本語
- 蚊帳, 蚊ネット
- 한국어
- 모기장, 모기 방지
- 中文
- 蚊帐, 蚊网
- Bahasa Indonesia
- jaring nyamuk
- ภาษาไทย
- มุ้ง
- Español
- mosquitera
- Français
- moustiquaire
- Deutsch
- Mückennetz
- Português
- rede de mosquitos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.