Quay lại từ điển
JLPT N117画 · 17 nétbộ thủ 艸tần suất #2488Kỹ năng đặc định: Nông nghiệp

straw

On'yomi (音読み)

  • コウ

Kun'yomi (訓読み)

  • わら

Gợi nhớ

Cỏ dại (艸) ngập tràn, người nông dân dùng nó để làm rơm (藁), tạo thành những bó rơm vàng ươm.

Về kanji này

Kanji 藁 có nghĩa chính là rơm, thường được dùng để chỉ loại cỏ khô sau khi thu hoạch lúa. Từ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ. Một số từ ghép liên quan có thể không phổ biến, nhưng có thể gặp trên thực tế, như ‘藁葺き屋根’ (わらぶきやね) nghĩa là mái nhà lợp rơm, hay ‘藁の束’ (わらのたば) nghĩa là bó rơm. Mặc dù các từ ghép không thường xuyên xuất hiện trong đời sống hàng ngày, kanji này vẫn rất hữu ích khi bạn học về nông nghiệp hoặc văn hóa Nhật Bản. Trong tiếng Nhật, từ ‘わら’ còn có thể gợi liên tưởng đến sự mộc mạc, giản dị trong những khung cảnh vùng quê.

Câu ví dụ

  • 藁を束ねる。

    Buộc rơm lại.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
straw
한국어
中文
稻草
id
jerami
th
ฟาง
es
paja
fr
paille
de
Stroh
pt
palha

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.