Từ vựng
N1Danh từ

蒸発

じょうはつ

Nghĩa

  • 1.bay hơi
  • 2.biến mất (người)
  • 3.biến mất không để lại dấu vết

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
evaporation, disappearance (of a person), vanishing without a trace
Tiếng Việt
bay hơi, biến mất (người), biến mất không để lại dấu vết
日本語
蒸発, 人の消失, 跡形もなく消える
한국어
증발, 사라짐 (사람), 흔적 없이 사라지다
中文
蒸发, 消失(一个人), 无迹可寻的消失
Bahasa Indonesia
penguapan, menghilang, lenyap tanpa jejak
ภาษาไทย
การระเหย, การหายไป, หายไปอย่างไร้ร่องรอย
Español
evaporación, desaparición, desvanecimiento
Français
évaporation, disparition, disparition sans trace
Deutsch
Verdampfung, Verschwinden, spurloses Verschwinden
Português
evaporação, desaparecimento, desaparecer sem deixar rastro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.