N1Danh từ
著者
ちょしゃ
Nghĩa
- 1.tác giả (thường của một cuốn sách cụ thể)
- 2.nhà văn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- author (usu. of a particular book), writer
- Tiếng Việt
- tác giả (thường của một cuốn sách cụ thể), nhà văn
- 日本語
- (特定の書籍の)著者, 作家
- 한국어
- (일반적으로 특정 책의) 저자, 작가
- 中文
- 作者(通常是特定书籍的), 作家
- Bahasa Indonesia
- penulis
- ภาษาไทย
- ผู้เขียน
- Español
- autor
- Français
- auteur
- Deutsch
- Autor
- Português
- autor
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.