Từ vựng
N1Danh từ

英霊

えいれい

Nghĩa

  • 1.linh hồn người chết (đặc biệt những người chết trong chiến tranh)
  • 2.linh hồn của một chiến sĩ đã ngã xuống
  • 3.người tài năng xuất sắc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
spirit of the dead (esp. of those killed in war), soul of a fallen soldier, person of outstanding talent
Tiếng Việt
linh hồn người chết (đặc biệt những người chết trong chiến tranh), linh hồn của một chiến sĩ đã ngã xuống, người tài năng xuất sắc
日本語
戦死者の霊, 戦死した兵士の魂, 優れた才能の人
한국어
전사 영혼 (특히 전쟁에서 죽은 자), 전사 영혼, 탁월한 재능의 사람
中文
英灵(尤其是战死者), 阵亡将士之魂, 杰出人才
Bahasa Indonesia
jiwa prajurit yang gugur
ภาษาไทย
วิญญาณของผู้เสียชีวิต
Español
alma de un soldado caído
Français
âme d'un soldat tombé
Deutsch
Geist der Gefallenen
Português
alma de soldado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.