Từ vựng
N1Danh từ

英語

えいご

Nghĩa

  • 1.tiếng Anh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
English (language)
Tiếng Việt
tiếng Anh
日本語
英語
한국어
영어
中文
英语
Bahasa Indonesia
bahasa Inggris
ภาษาไทย
ภาษาอังกฤษ
Español
inglés (idioma)
Français
anglais (langue)
Deutsch
Englisch (Sprache)
Português
inglês (língua)

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 日本の英語教育改革は近年多くの注目を集めている。

    Cải cách giáo dục tiếng Anh của Nhật Bản đã thu hút nhiều sự chú ý trong những năm gần đây.

  • しかしながら、現在の英語の大学入試制度は依然として文法知識に重きを置いている。

    Tuy nhiên, hệ thống thi tuyển đại học tiếng Anh hiện nay vẫn đặt nặng về kiến thức ngữ pháp.

  • 学生の実践的な英語力を評価する方法も模索されるべきである。

    Cũng nên tìm kiếm các phương pháp để đánh giá khả năng tiếng Anh thực tế của học sinh.

  • 英語をもっと上手になりたいから。

    Vì tôi muốn giỏi tiếng Anh hơn.

  • なるほど、英語は大事だね。

    Tôi hiểu, tiếng Anh rất quan trọng.

  • 英語の勉強を毎日続けているよ。

    Tôi đang tiếp tục học tiếng Anh mỗi ngày.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.