Từ vựng
N1Danh từ

英雄

えいゆう

Nghĩa

  • 1.anh hùng
  • 2.nữ anh hùng
  • 3.người vĩ đại

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
hero, heroine, great person
Tiếng Việt
anh hùng, nữ anh hùng, người vĩ đại
日本語
えいゆう, 英雄, 偉人
한국어
영웅, 여자 영웅, 위대한 사람
中文
英雄, 女英雄, 伟人
Bahasa Indonesia
pahlawan, pahlawan wanita
ภาษาไทย
วีรบุรุษ, วีรสตรี
Español
héroe, heroína
Français
héros, héroïne
Deutsch
Held, Heldin
Português
herói, heroína

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 斎藤さんは救出の英雄だ。

    Anh Saito là anh hùng của vụ giải cứu.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.