Từ vựng
N1Danh từ

英文

えいぶん

Nghĩa

  • 1.viết bằng tiếng Anh
  • 2.câu tiếng Anh
  • 3.văn bản tiếng Anh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
English writing, English sentence, English text
Tiếng Việt
viết bằng tiếng Anh, câu tiếng Anh, văn bản tiếng Anh
日本語
えいぶん, 英語の文章, 英語の文
한국어
영어 글쓰기, 영어 문장, 영어 텍스트
中文
英语写作, 英语句子, 英语文本
Bahasa Indonesia
tulisan bahasa Inggris, teks bahasa Inggris
ภาษาไทย
การเขียนภาษาอังกฤษ, ข้อความภาษาอังกฤษ
Español
escritura inglesa, texto en inglés
Français
écriture anglaise, texte anglais
Deutsch
Englische Schrift, Englischer Text
Português
escrita inglesa, texto em inglês

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.