N1Danh từ
育英
いくえい
Nghĩa
- 1.giáo dục người trẻ tài năng
- 2.cung cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên ưu tú
- 3.giáo dục
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- education of gifted young people, providing financial support to gifted students, education
- Tiếng Việt
- giáo dục người trẻ tài năng, cung cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên ưu tú, giáo dục
- 日本語
- いくえい, 才能ある若者の教育, 奨学金支援
- 한국어
- 재능있는 젊은이 교육, 우수 학생 금융지원, 교육
- 中文
- 优秀青年教育, 为优秀学生提供财政支持, 教育
- Bahasa Indonesia
- pendidikan berbakat, dukungan keuangan
- ภาษาไทย
- การศึกษาที่มีพรสวรรค์, การสนับสนุนทางการเงิน
- Español
- educación de jóvenes talentosos, apoyo financiero
- Français
- éducation des jeunes doués, soutien financier
- Deutsch
- Bildung von Begabten, Unterstützung für Begabte
- Português
- educação de talentosos, apoio financeiro
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.