Từ vựng
N1Danh từ

英訳

えいやく

Nghĩa

  • 1.dịch sang tiếng Anh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
English translation
Tiếng Việt
dịch sang tiếng Anh
日本語
えいやく, 英語翻訳
한국어
영어 번역
中文
英语翻译
Bahasa Indonesia
terjemahan bahasa Inggris
ภาษาไทย
การแปลภาษาอังกฤษ
Español
traducción al inglés
Français
traduction anglaise
Deutsch
Englische Übersetzung
Português
tradução em inglês

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.