Từ vựng
N1Danh từ

若者

わかもの

Nghĩa

  • 1.người trẻ
  • 2.thanh niên
  • 3.thế hệ trẻ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
young person, youngster, young people
Tiếng Việt
người trẻ, thanh niên, thế hệ trẻ
日本語
若者
한국어
젊은이, 청년, 청소년
中文
年轻人, 年轻人群, 青年
Bahasa Indonesia
anak muda, pemuda
ภาษาไทย
คนหนุ่มสาว
Español
joven, adolescente
Français
jeune, jeunes
Deutsch
junger Mensch, Jugendlicher
Português
jovem, jovens

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 若者がこの技術を学んでいない

    Giới trẻ không học các kỹ năng này.

  • そうです。特に若者の間での影響が大きいです。

    Đúng vậy. Ảnh hưởng đặc biệt mạnh mẽ trong giới trẻ.

  • はい、特に若者の生活に悪影響を及ぼします

    Vâng, nó đặc biệt ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống của giới trẻ.

  • 教育を通じて、若者が国際的な視野を持つことが重要ですね。

    Thông qua giáo dục, điều quan trọng là giới trẻ có cái nhìn quốc tế.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.