Từ vựng
N1Danh từ

舷門

げんもん

Nghĩa

  • 1.cầu thang lên xuống

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
gangway
Tiếng Việt
cầu thang lên xuống
日本語
舷門
한국어
선구
中文
舷门
Bahasa Indonesia
jembatan
ภาษาไทย
ทางเดิน
Español
pasarela
Français
passerelle
Deutsch
Gangway
Português
ponte

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.