Từ vựng
N1Danh từ

荒涼

こうりょう

Nghĩa

  • 1.hoang vắng
  • 2.buồn tẻ
  • 3.bạc mẽ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
desolate, dreary, bleak
Tiếng Việt
hoang vắng, buồn tẻ, bạc mẽ
日本語
荒涼, 寂しい, 寒々しい
한국어
황폐한, 우울한, 척박한
中文
荒凉, 阴郁, 冷清
Bahasa Indonesia
sunyi, gerah
ภาษาไทย
หดหู่, เปล่าเปลี่ยว
Español
desolado, sombrío
Français
désolé, morose
Deutsch
öde, trostlos
Português
desolado, sombrio

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.