Từ vựng
N1Danh từ

荒削り

あらけずり

Nghĩa

  • 1.thô ráp
  • 2.chưa hoàn thiện
  • 3.chưa tinh tế

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
rough-hewn, incomplete, unrefined
Tiếng Việt
thô ráp, chưa hoàn thiện, chưa tinh tế
日本語
荒削り, 未完成, 未精製
한국어
거칠게 깎은, 미완성의, 정제되지 않은
中文
粗加工, 未完成, 粗糙
Bahasa Indonesia
kasar
ภาษาไทย
หยาบ
Español
sin pulir
Français
brut
Deutsch
grob bearbeitet
Português
bruto

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.