Từ vựng
N1Danh từ

荒木

あらき

Nghĩa

  • 1.gỗ thô
  • 2.gỗ sống
  • 3.gỗ chưa qua xử lý

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
logs in bark, rough wood, unseasoned timber
Tiếng Việt
gỗ thô, gỗ sống, gỗ chưa qua xử lý
日本語
荒木
한국어
거칠은 나무
中文
粗木
Bahasa Indonesia
kayu kasar
ภาษาไทย
ไม้ดิบ
Español
madera sin procesar
Français
bois brut
Deutsch
Rohholz
Português
madeira bruta

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.