N1Danh từ
荒れ
あれ
Nghĩa
- 1.thời tiết bão tố
- 2.sấm sét
- 3.nứt nẻ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- stormy weather, tempest, chaps (of skin)
- Tiếng Việt
- thời tiết bão tố, sấm sét, nứt nẻ
- 日本語
- 荒れ, 嵐の天気, ひび
- 한국어
- 악천후, 폭풍, 균열
- 中文
- 恶劣天气, 风暴, 干裂
- Bahasa Indonesia
- cuaca badai
- ภาษาไทย
- สภาพอากาศพายุ
- Español
- clima tormentoso
- Français
- météo orageuse
- Deutsch
- stürmisches Wetter
- Português
- tempo tempestuoso
Kanji được dùng
Câu ví dụ
住宅内は荒れ果てていた
Bên trong căn nhà đã bị tàn phá hoàn toàn.
彼の肌は少し荒れている。
Da của anh ấy hơi thô ráp.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.