N1Danh từ
芸者
げいしゃ
Nghĩa
- 1.geisha
- 2.nghệ sĩ nữ chuyên nghiệp
- 3.thường tại tiệc truyền thống
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- geisha, professional female entertainer, usu. at traditional banquets
- Tiếng Việt
- geisha, nghệ sĩ nữ chuyên nghiệp, thường tại tiệc truyền thống
- 日本語
- 芸者, 女性のプロエンターテイナー
- 한국어
- 게이샤, 전통 외식의 전문 여성 오락가
- 中文
- 艺伎, 专业女性表演者,通常在传统宴会中
- Bahasa Indonesia
- geisha
- ภาษาไทย
- เกอิชา
- Español
- geisha
- Français
- geisha
- Deutsch
- Geisha
- Português
- geisha
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.