Từ vựng
N1Danh từ

自販

じはん

Nghĩa

  • 1.bán tự động
  • 2.bán xe

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
automatic selling, car sales
Tiếng Việt
bán tự động, bán xe
日本語
自販, 自動販売, 車両販売
한국어
자동 판매, 자동 판매기, 차량 판매
中文
自动销售, 汽车销售
Bahasa Indonesia
penjualan otomatis
ภาษาไทย
การขายอัตโนมัติ
Español
venta automática
Français
vente automatique
Deutsch
Automatischer Verkauf
Português
venda automática

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.