N1Danh từ
自覚
じかく
Nghĩa
- 1.ý thức bản thân
- 2.nhận thức bản thân
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- self-consciousness, self-awareness
- Tiếng Việt
- ý thức bản thân, nhận thức bản thân
- 日本語
- 自覚, 自己意識
- 한국어
- 자각, 자기 인식
- 中文
- 自我意识, 自觉
- Bahasa Indonesia
- kesadaran diri, kewaspadaan
- ภาษาไทย
- ความตระหนักรู้เกี่ยวกับตนเอง, สำนึก
- Español
- autoconciencia, autoestima
- Français
- conscience de soi, auto-conscience
- Deutsch
- Selbstbewusstsein, Selbstwahrnehmung
- Português
- autoconsciência, consciência de si
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.