N1Danh từ
自虐
じぎゃく
Nghĩa
- 1.tự hành hạ
- 2.masochism
- 3.tự gây tổn thương
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- self-torture, masochism, inflicting damage to oneself
- Tiếng Việt
- tự hành hạ, masochism, tự gây tổn thương
- 日本語
- 自虐, マゾヒズム, 自傷
- 한국어
- 자학, 마조히즘, 자해
- 中文
- 自虐, 恋爱自虐, 自我伤害
- Bahasa Indonesia
- siksaan diri
- ภาษาไทย
- การทำร้ายตัวเอง
- Español
- autolesionismo
- Français
- auto-torture
- Deutsch
- Selbstquälerei
- Português
- autoagressão
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.