đàn áp, áp bức
On'yomi (音読み)
- ギャク
Kun'yomi (訓読み)
- しいた.げる
Về kanji này
Kanji 「虐」 mang nghĩa chính là 'bạo hành' hoặc 'áp bức'. Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ và động từ có liên quan đến hành động xấu. Một số từ hợp thành điển hình như 虐殺 (ぎゃくさつ), nghĩa là 'giết hại' hoặc 'tàn sát'; 虐待 (ぎゃくたい), nghĩa là 'lạm dụng' hay 'bạo hành'; và 残虐 (ざんぎゃく), có nghĩa là 'tàn nhẫn' hoặc 'độc ác'. Khi học từ này, cần lưu ý rằng nó thường gắn liền với những hành động tiêu cực và đáng lo ngại trong xã hội.
Câu ví dụ
動物虐待は許されない。
Lạm dụng động vật là không thể chấp nhận.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- tyrannize, oppress
- Tiếng Việt
- đàn áp, áp bức
- 日本語
- 虐待する, 圧制する
- 한국어
- 억압하다, 압제하다
- 中文
- 虐待, 压迫
- id
- menindas, menyiksa
- th
- ข่มเหง, กดขี่
- es
- tiranizar, oprimir
- fr
- tyranniser, opprimer
- de
- tyrannisieren, unterdrücken
- pt
- tiranizar, oprimir
Từ ghép phổ biến
- 虐殺slaughter, massacre
- 虐待abuse, ill-treatment, maltreatment
- 残虐cruel, brutal, savage
- 虐めbullying, teasing
- 暴虐tyranny, atrocity
- 自虐self-torture, masochism, inflicting damage to oneself
- 虐げるto oppress, to persecute, to tyrannize
- 加虐causing pain, sadism
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.