Từ vựng
N1Danh từ

膝行

しっこう

Nghĩa

  • 1.di chuyển bằng cách trượt trên đầu gối

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
moving forward by sliding on one's knees (in the presence of high-ranking individuals)
Tiếng Việt
di chuyển bằng cách trượt trên đầu gối
日本語
膝行, ひざいき
한국어
무릎으로 기어가다
中文
跪着前进
Bahasa Indonesia
maju dengan lutut
ภาษาไทย
เลื่อนตัวด้วยเข่า
Español
deslizar de rodillas
Français
avancer à genoux
Deutsch
auf Knien vorwärts bewegen
Português
avançar de joelhos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.