gối, đùi
On'yomi (音読み)
- シツ
Kun'yomi (訓読み)
- ひざ
Về kanji này
Kanji 「膝」 mang nghĩa chính là đầu gối hay lòng bàn chân và thường được sử dụng như danh từ. Ví dụ, từ 膝頭 (ひざがしら) có nghĩa là xương đầu gối, trong khi 膝元 (ひざもと) chỉ khu vực gần đầu gối. Từ 片膝 (かたひざ) nói về một bên đầu gối, và 諸膝 (もろひざ) đề cập đến cả hai đầu gối. Cách sử dụng kanji này chủ yếu trong các danh từ liên quan đến cơ thể. Lưu ý rằng khi nhắc đến việc di chuyển, từ 膝行 (しっこう) ám chỉ việc đi lại bằng cách trượt trên đầu gối, thường khi gặp gỡ những người có địa vị cao.
Câu ví dụ
膝の痛みがなかなか治らない。
Cơn đau ở đầu gối của tôi dường như không khỏi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- knee, lap
- Tiếng Việt
- gối, đùi
- 日本語
- 膝, ひざ
- 한국어
- 무릎, 무릎 위
- 中文
- 膝盖, 大腿上
- id
- lutut, pangkuan
- th
- เข่า, ตัก
- es
- rodilla, regazo
- fr
- genou, genoux
- de
- Knie, Schoß
- pt
- joelho, colo
Từ ghép phổ biến
- 膝頭kneecap
- 片膝one knee
- 諸膝both knees
- 膝元near one's knee, (by) one's side, (at) one's hand
- 膝行moving forward by sliding on one's knees (in the presence of high-ranking individuals)
- 膝枕laying one's head in someone's lap, using someone's lap for a pillow
- 小膝knee
- 両膝both knees
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.