Từ vựng
N1Danh từ

花形

はながた

Nghĩa

  • 1.hoa văn
  • 2.sự tỏa sáng
  • 3.đồ trang trí

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
floral pattern, flourish, ornament
Tiếng Việt
hoa văn, sự tỏa sáng, đồ trang trí
日本語
フローラルパターン, 繁栄, 飾り
한국어
화려한 패턴, 번영, 장식
中文
花型图案, 盛开, 装饰
Bahasa Indonesia
pola bunga
ภาษาไทย
ลวดลายดอกไม้
Español
patrón floral
Français
motif floral
Deutsch
Blumenmuster
Português
padrão floral

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.