Từ vựng
N3Danh từ

押し花

おしばな

Nghĩa

  • 1.hoa ép

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
pressed flower
Tiếng Việt
hoa ép
日本語
押し花
한국어
압화
中文
压花
Bahasa Indonesia
bunga tekan
ภาษาไทย
ดอกไม้กด
Español
flor prensada
Français
fleur pressée
Deutsch
getrocknete Blume
Português
flor prensada

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.