Từ vựng
N1Danh từ

胴長

どうなが

Nghĩa

  • 1.có thân dài

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
possessing a long torso
Tiếng Việt
có thân dài
日本語
胴が長い
한국어
몸통이 긴
中文
身材修长
Bahasa Indonesia
ramping tubuh panjang
ภาษาไทย
ลำตัวยาว
Español
cuerpo largo
Français
corps long
Deutsch
langkörperlich
Português
corpo longo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.