Từ vựng
N1Danh từ

胸部

きょうぶ

Nghĩa

  • 1.ngực

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
chest, breast
Tiếng Việt
ngực
日本語
胸部
한국어
가슴부
中文
胸部, 胸膛
Bahasa Indonesia
dada, dada
ภาษาไทย
หน้าอก, เต้านม
Español
pecho, mama
Français
poitrine, torse
Deutsch
Brust, Thorax
Português
peito, mama

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.