N1Danh từ
支部
しぶ
Nghĩa
- 1.chi nhánh
- 2.văn phòng chi nhánh
- 3.phân khu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- branch, branch office, subdivision
- Tiếng Việt
- chi nhánh, văn phòng chi nhánh, phân khu
- 日本語
- 支部, 支所, 分支
- 한국어
- 지부, 지부사무소, 세분
- 中文
- 支部, 分支办事处, 子部门
- Bahasa Indonesia
- cabang
- ภาษาไทย
- สาขา
- Español
- rama
- Français
- branche
- Deutsch
- Zweig
- Português
- filial
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.