Từ vựng
N2Danh từ

清潔

せいけつ

Nghĩa

  • 1.sạch sẽ
  • 2.vệ sinh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
clean, hygienic
Tiếng Việt
sạch sẽ, vệ sinh
日本語
清潔
한국어
깨끗한
中文
干净
Bahasa Indonesia
bersih
ภาษาไทย
สะอาด
Español
limpio
Français
propre
Deutsch
sauber
Português
limpo

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 彼の努力で、店内は清潔に保たれました。

    Nhờ nỗ lực của anh ấy, nhà hàng đã được giữ sạch sẽ.

  • 仕事の後、彼は手をよく洗って、清潔さを保ちました。

    Sau khi làm việc, anh rửa tay thật sạch và giữ gìn sự sạch sẽ.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.