N1Danh từ
自治
じち
Nghĩa
- 1.tự trị
- 2.tự quản
- 3.tự trị địa phương
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- self-government, autonomy, local (governmental) autonomy
- Tiếng Việt
- tự trị, tự quản, tự trị địa phương
- 日本語
- 自治, 自主性, 地方自治
- 한국어
- 자치, 자율성, 지방 자치
- 中文
- 自治, 自主权, 地方自治
- Bahasa Indonesia
- otonomi
- ภาษาไทย
- การปกครองตนเอง
- Español
- autonomía
- Français
- autonomie
- Deutsch
- Selbstverwaltung
- Português
- autonomia
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.