Từ vựng
N1Danh từ

胸臆

きょうおく

Nghĩa

  • 1.những suy nghĩ (cảm xúc) sâu kín

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
one's inmost thoughts (feelings)
Tiếng Việt
những suy nghĩ (cảm xúc) sâu kín
日本語
心の内
한국어
마음속의 생각
中文
内心的想法
Bahasa Indonesia
pikiran terdalam
ภาษาไทย
ความคิดที่ลึกที่สุด
Español
pensamientos internos
Français
pensées intérieures
Deutsch
innere Gedanken
Português
pensamentos mais íntimos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.