N1Danh từ
胸像
きょうぞう
Nghĩa
- 1.tượng nửa người
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- bust (sculpture), half-length portrait
- Tiếng Việt
- tượng nửa người
- 日本語
- 胸像
- 한국어
- 흉상
- 中文
- 胸像, 半身像
- Bahasa Indonesia
- bust, potret setengah badan
- ภาษาไทย
- ฐานพระ, ครึ่งตัว
- Español
- busto, retrato en medio cuerpo
- Français
- buste, portrait en buste
- Deutsch
- Büste, Halbfigur
- Português
- busto, retrato em meio corpo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.