N1Danh từ
胸元
むなもと
Nghĩa
- 1.vùng ngực
- 2.ngực
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- breast, chest, pit of the stomach
- Tiếng Việt
- vùng ngực, ngực
- 日本語
- 胸元
- 한국어
- 가슴
- 中文
- 胸口, 胸怀
- Bahasa Indonesia
- dada, dada, perut
- ภาษาไทย
- หน้าอก, อก, หลุมท้อง
- Español
- pecho, mama, tronco
- Français
- poitrine, torse, creux de l'estomac
- Deutsch
- Brust, Herz, Magen
- Português
- peito, coração, fossa do estômago
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.