Từ vựng
N1Danh từ

豊胸

ほうきょう

Nghĩa

  • 1.ngực đầy đặn
  • 2.ngực căng
  • 3.tăng kích thước ngực

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
full breasts, ample breasts, breast enlargement
Tiếng Việt
ngực đầy đặn, ngực căng, tăng kích thước ngực
日本語
豊胸, 胸の張り, バストの拡大
한국어
풍만한 가슴, 충실한 가슴, 가슴 확대
中文
丰满的胸部, 丰盈的胸部, 胸部增大
Bahasa Indonesia
payudara besar, payudara montok, pembesaran payudara
ภาษาไทย
หน้าอกเต็ม, หน้าอกใหญ่, การทำให้หน้าอกใหญ่ขึ้น
Español
pechos llenos, pechos amplios, aumento de senos
Français
poitrines pleines, seins opulents, augmentation mammaire
Deutsch
volle Brüste, üppige Brüste, Brustvergrößerung
Português
seios cheios, seios amplos, aumento de seios

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.