N1Danh từ
度胸
どきょう
Nghĩa
- 1.dũng cảm
- 2.can đảm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- courage, bravery, pluck
- Tiếng Việt
- dũng cảm, can đảm
- 日本語
- 度胸
- 한국어
- 배짱, 용기
- 中文
- 勇气, 胆量
- Bahasa Indonesia
- keberanian, keberanian, tekad
- ภาษาไทย
- ความกล้า, ความกล้าหาญ, ความเด็ดเดี่ยว
- Español
- coraje, valentía, agallas
- Français
- courage, bravoure, plume
- Deutsch
- Mut, Tapferkeit, Entschlossenheit
- Português
- coragem, bravura, determinação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.