Từ vựng
N1Danh từ

胸突き八丁

むなつきはっちょう

Nghĩa

  • 1.khó khăn cực độ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
the most trying spot or period, the most difficult period
Tiếng Việt
khó khăn cực độ
日本語
胸突き八丁
한국어
극한의 시기
中文
最困难的时刻, 最艰难的时期
Bahasa Indonesia
titik terberat, masa tersulit
ภาษาไทย
จุดที่ยากลำบากที่สุด, ช่วงเวลาที่ยากลำบากที่สุด
Español
momento difícil, período difícil
Français
moment difficile, période difficile
Deutsch
schwierigster Punkt, schwierigste Zeit
Português
ponto mais difícil, período mais difícil

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.