N1Danh từ
老齢
ろうれい
Nghĩa
- 1.tuổi già
- 2.tuổi cao
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- old age, advanced age
- Tiếng Việt
- tuổi già, tuổi cao
- 日本語
- 老齢, 高齢
- 한국어
- 노령, 고령
- 中文
- 老龄, 高龄
- Bahasa Indonesia
- usia lanjut, umur tua
- ภาษาไทย
- วัยสูงอายุ, วัยชรา
- Español
- vejez, edad avanzada
- Français
- âge, vieillesse
- Deutsch
- Alter, hohes Alter
- Português
- velhice, idade avançada
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.