Từ vựng
N1Danh từ

自己

じこ

Nghĩa

  • 1.bản thân
  • 2.mình

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
self, oneself
Tiếng Việt
bản thân, mình
日本語
自己
한국어
자기
中文
自己
Bahasa Indonesia
diri
ภาษาไทย
ตัวเอง
Español
sí mismo
Français
soi
Deutsch
Selbst
Português
eu mesmo

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 人間は自己犠牲の精神を持つ。

    Con người có tinh thần tự hy sinh.

  • まず、自己紹介をお願いします

    Trước tiên, hãy giới thiệu bản thân.

  • まずは自己分析が大事だよ。

    Trước tiên, tự phân tích là quan trọng.

  • どうやって自己分析するの?

    Làm thế nào để tự phân tích?

  • 彼の作品を通じて、自己の内面を見つめ直すことができます。

    Thông qua tác phẩm của ông ấy, chúng ta có thể nhìn lại bản thân bên trong.

  • そうですね。彼の作品は自己探求の旅に誘ってくれます。

    Đúng vậy. Tác phẩm của ông ấy mời gọi chúng ta vào một hành trình khám phá bản thân.

  • その通りです。困難を乗り越えることで、自己理解も深まるでしょう。

    Chính xác. Vượt qua khó khăn cũng sẽ làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về bản thân.

  • 自己理解が深まると他者への理解も自然と広がるのではないでしょうか。

    Khi sự hiểu biết về bản thân sâu sắc hơn, sự hiểu biết về người khác cũng tự nhiên mở rộng, phải không?

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.