Từ vựng
N1Danh từ

膝枕

ひざまくら

Nghĩa

  • 1.đầu gối ai đó
  • 2.dùng lòng gối làm gối

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
laying one's head in someone's lap, using someone's lap for a pillow
Tiếng Việt
đầu gối ai đó, dùng lòng gối làm gối
日本語
膝枕, ひざまくら
한국어
무릎 베개
中文
膝枕, 以膝为枕
Bahasa Indonesia
meletakkan kepala di pangkuan seseorang
ภาษาไทย
วางศีรษะบนตักของใครบางคน
Español
recostar la cabeza en el regazo de alguien
Français
poser la tête sur les genoux de quelqu'un
Deutsch
den Kopf auf jemanden's Schoß legen
Português
deitar a cabeça no colo de alguém

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.