gối
On'yomi (音読み)
- チン
- シン
Kun'yomi (訓読み)
- まくら
Về kanji này
Kanji 「枕」 nghĩa chính là gối. Từ này thường được dùng như danh từ, chỉ vật dụng dùng khi ngủ. Các từ ghép phổ biến với kanji này gồm có: 「枕絵」(まくらえ) tức là tranh khiêu dâm, 「枕詞」(まくらことば) nghĩa là từ mở đầu trong thơ, và 「仮枕」(かりまくら) có nghĩa là giấc ngủ ngắn. Một lưu ý nhỏ là từ 「枕」có thể mang nghĩa thường xuyên hơn trong các ngữ cảnh hài hước hay chỉ sự cô đơn, như trong 「独枕」(ひとりまくら), có nghĩa là nằm một mình trong giường.
Câu ví dụ
新しい枕で寝やすくなった。
Tôi có thể ngủ ngon hơn với cái gối mới.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- pillow
- Tiếng Việt
- gối
- 日本語
- 枕
- 한국어
- 베개
- 中文
- 枕头
- id
- bantal
- th
- หมอน
- es
- almohada
- fr
- oreiller
- de
- Kissen
- pt
- travesseiro
Từ ghép phổ biến
- 枕絵erotic picture
- 枕詞pillow word, decorative word used prefixally in classical Japanese literature, preface
- 仮枕nap
- 歌枕place that is often written about in waka poetry, oft-repeated descriptive epithets in poetry
- 独枕lonely in bed
- 氷枕cooling pillow (often rubber)
- 北枕lying with one's head to the north (trad. position for dead bodies; taboo for sleeping), brown-lined puffer (Canthigaster rivulata)
- 枕辺bedside
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.