N1Danh từ
枕捜し
まくらさがし
Nghĩa
- 1.trộm phòng ngủ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- bedroom theft or thief
- Tiếng Việt
- trộm phòng ngủ
- 日本語
- 枕捜し, 寝室の盗み
- 한국어
- 침실 도난
- 中文
- 卧室盗窃
- Bahasa Indonesia
- pencurian di kamar tidur
- ภาษาไทย
- การโจรกรรมในห้องนอน
- Español
- robo en dormitorio
- Français
- vol de chambre
- Deutsch
- Schlafzimmerdiebstahl
- Português
- roubo de dormitório
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.