Từ vựng
N1Danh từ

独枕

ひとりまくら

Nghĩa

  • 1.cô đơn trong giường

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
lonely in bed
Tiếng Việt
cô đơn trong giường
日本語
一人で寝る
한국어
혼자 침대에서
中文
独自在床上
Bahasa Indonesia
kesepian di
ภาษาไทย
เหงาในเตียง
Español
solo en la cama
Français
seul au lit
Deutsch
einsam im Bett
Português
solitário na cama

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.