N1Danh từ
氷枕
こおりまくら
Nghĩa
- 1.gối mát (thường là cao su)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- cooling pillow (often rubber)
- Tiếng Việt
- gối mát (thường là cao su)
- 日本語
- 冷却枕(主にゴム製)
- 한국어
- 식히는 베개(주로 고무)
- 中文
- 冷却枕头(通常是橡胶制)
- Bahasa Indonesia
- bantal pendingin
- ภาษาไทย
- หมอนเย็น
- Español
- almohada refrescante
- Français
- oreiller frais
- Deutsch
- Kühlkissen
- Português
- travesseiro refrigerante
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.