Từ vựng
N1Danh từ

北枕

きたまくら

Nghĩa

  • 1.ngủ với đầu hướng về phía bắc (vị trí truyền thống cho người chết; kiêng kị khi ngủ)
  • 2.cá chình có viền nâu (Canthigaster rivulata)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
lying with one's head to the north (trad. position for dead bodies; taboo for sleeping), brown-lined puffer (Canthigaster rivulata)
Tiếng Việt
ngủ với đầu hướng về phía bắc (vị trí truyền thống cho người chết; kiêng kị khi ngủ), cá chình có viền nâu (Canthigaster rivulata)
日本語
北向きで寝る(死体の伝統的な体位;寝ることの禁忌), 褐色の縁のフグ
한국어
북쪽 머리로 누워 있기 (죽은 자의 전통적 위치; 수면에 대한 금기), 갈색 줄무늬 복어
中文
头朝北躺(传统上死者的姿势;睡觉的禁忌), 棕线瓶鱼(Canthigaster rivulata)
Bahasa Indonesia
posisi tradisional, ikan garis coklat
ภาษาไทย
ตำแหน่งดั้งเดิม, ปลาลายสีน้ำตาล
Español
posición tradicional, pez de línea marrón
Français
position traditionnelle, poisson brun
Deutsch
Leichenschau, Fischart
Português
posição tradicional, peixe de linhas marrons

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.