Từ vựng
N1Danh từ

歌枕

うたまくら

Nghĩa

  • 1.nơi thường được viết trong thơ waka
  • 2.cụm từ mô tả thường lặp lại trong thơ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
place that is often written about in waka poetry, oft-repeated descriptive epithets in poetry
Tiếng Việt
nơi thường được viết trong thơ waka, cụm từ mô tả thường lặp lại trong thơ
日本語
和歌でよく書かれる場所, 詩におけるしばしば繰り返される修飾語
한국어
워카 시에서 자주 언급되는 장소, 시에서 자주 반복되는 설명적 수식어
中文
在和歌中经常被写的地方, 诗歌中的常见描述性词语
Bahasa Indonesia
tempat dalam, puisi waka
ภาษาไทย
สถานที่ในเสน่ห์
Español
lugar en waka
Français
lieu en waka
Deutsch
Waka-Ort
Português
lugar na poesia

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.