Từ vựng
N1Danh từ

枕詞

まくらことば

Nghĩa

  • 1.từ vựng đệm
  • 2.từ trang trí trong văn học cổ điển Nhật Bản
  • 3.lời mở đầu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
pillow word, decorative word used prefixally in classical Japanese literature, preface
Tiếng Việt
từ vựng đệm, từ trang trí trong văn học cổ điển Nhật Bản, lời mở đầu
日本語
枕詞, 古典文学で使用される装飾的な言葉, 前置き
한국어
베개 단어, 고전 일본 문학에서 접두어로 사용되는 장식용 단어, 서문
中文
枕词, 用于日本古典文学中的装饰性词语, 前文
Bahasa Indonesia
kata bantal
ภาษาไทย
คำระบุ
Español
palabra de almohada
Français
mot d'oreiller
Deutsch
Kopfwörter
Português
palavra de travesseiro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.