N1Danh từ
育児
いくじ
Nghĩa
- 1.chăm sóc trẻ
- 2.nuôi dạy trẻ
- 3.sữa mẹ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- childcare, child-rearing, nursing
- Tiếng Việt
- chăm sóc trẻ, nuôi dạy trẻ, sữa mẹ
- 日本語
- 子育て, 育てること, 看護
- 한국어
- 육아, 자녀 양육, 간호
- 中文
- 儿童照顾, 抚养, 护理
- Bahasa Indonesia
- perawatan anak
- ภาษาไทย
- การเลี้ยงเด็ก
- Español
- cuidado infantil
- Français
- garde d'enfants
- Deutsch
- Kinderbetreuung
- Português
- cuidado infantil
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.