Từ vựng
N1Danh từ

育ち

そだち

Nghĩa

  • 1.tăng trưởng
  • 2.chăn nuôi
  • 3.trưởng thành (trong, như)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
growth, breeding, growing up (in, as)
Tiếng Việt
tăng trưởng, chăn nuôi, trưởng thành (trong, như)
日本語
成長, 飼育, 育つこと
한국어
성장, 사육, 자라기
中文
成长, 繁殖, 长大(在,作为)
Bahasa Indonesia
pertumbuhan
ภาษาไทย
การเติบโต
Español
crecimiento
Français
croissance
Deutsch
Wachstum
Português
crescimento

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 稲は穏やかな気候で育ちました。

    Lúa phát triển trong thời tiết ổn định.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.