Từ vựng
N1Danh từ

育成

いくせい

Nghĩa

  • 1.nuôi dạy
  • 2.đào tạo
  • 3.chăm sóc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
rearing, training, nurture
Tiếng Việt
nuôi dạy, đào tạo, chăm sóc
日本語
育成, 訓練, 育てること
한국어
육성, 훈련, 양육
中文
培养, 训练, 抚养
Bahasa Indonesia
pendidikan
ภาษาไทย
การอบรม
Español
crianza
Français
éducation
Deutsch
Erziehung
Português
nutrição

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.