Từ vựng
N1Danh từ

飼育

しいく

Nghĩa

  • 1.chăn nuôi
  • 2.nuôi dưỡng
  • 3.nuôi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
breeding, raising, rearing
Tiếng Việt
chăn nuôi, nuôi dưỡng, nuôi
日本語
飼うこと, 育てること, 育成
한국어
사육, 기르기, 양육
中文
饲养, 抚养, 养殖
Bahasa Indonesia
pemeliharaan
ภาษาไทย
การเพาะเลี้ยง
Español
cría
Français
élevage
Deutsch
Zucht
Português
criação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.